忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tài năng
tài năng
才华
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tài: huyền(低降) · năng: ngang(平调)
释义
才华,才能
常用搭配
tài năng nghệ thuật
艺术才华
tài năng trẻ
才华少年
例句
Anh ấy có tài năng âm nhạc.
他有音乐才华。
Cô bé là một tài năng trẻ.
这个女孩是个才华少年。
出现在这些词条的例句中
tự phụ
自负
nghệ sĩ
艺人
vô song
举世无双
bẩm sinh
天生
chôn vùi
埋没
tán thán
赞叹
hiếm thấy
难得一见
khâm phục
佩服
性格百态
kiêu ngạo
傲
kỳ quặc
古怪
tập trung
专注
đáng ghét
可恶
ấu trĩ
幼稚
mù quáng
盲目
常见问题
才华用越南语怎么说?
「才华」的越南语是 tài năng。
tài năng 是什么意思?
tài năng 在越南语中意思是「才华」,词性为名词。才华,才能。
tài năng 怎么读?
tài năng 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · năng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài năng 怎么造句?
例如:Anh ấy có tài năng âm nhạc.(他有音乐才华。);Cô bé là một tài năng trẻ.(这个女孩是个才华少年。)。
想真正记住「tài năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store