忆单词忆单词

同形词:tài năng

tài năng

才华

短语 越南语

声调 2 个音节 —— tài: huyền(低降) · năng: ngang(平调) ?

tài năng 才华

释义

常用搭配

học chăm mới có thể giỏi
努力学习才能优秀
cố gắng mới có thể thành công
努力才能成功

例句

Chăm chỉ học mới có thể giỏi.
只有努力学习才能优秀。
Ăn xong mới có thể đi chơi.
吃完饭才能出去玩。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「才华」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

艺术沙龙与创作

常见问题

才华用越南语怎么说?
「才华」的越南语是 tài năng。
tài năng 是什么意思?
tài năng 在越南语中意思是「才华」,词性为短语。才能,只有……才可以。
tài năng 怎么读?
tài năng 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · năng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài năng 常用吗?
tài năng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tài năng 怎么造句?
例如:Chăm chỉ học mới có thể giỏi.(只有努力学习才能优秀。);Ăn xong mới có thể đi chơi.(吃完饭才能出去玩。)。

想真正记住「tài năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练