忆单词忆单词

tâm trạng

心情

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tâm: ngang(平调) · trạng: nặng(低促、带喉塞)

tâm trạng 心情

释义

常用搭配

tâm trạng tốt
心情好
tâm trạng buồn
心情不好

例句

Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.
今天我心情很好。
Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.
她因为心情不好不想说话。

出现在这些词条的例句中

日常情绪表达

常见问题

心情用越南语怎么说?
「心情」的越南语是 tâm trạng。
tâm trạng 是什么意思?
tâm trạng 在越南语中意思是「心情」,词性为名词。心情,人的情绪状态。
tâm trạng 怎么读?
tâm trạng 有 2 个音节:tâm: ngang(平调) · trạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tâm trạng 怎么造句?
例如:Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.(今天我心情很好。);Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.(她因为心情不好不想说话。)。

想真正记住「tâm trạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练