忆单词忆单词

tầng trên

楼上

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tầng: huyền(低降) · trên: ngang(平调) ?

tầng trên 楼上

释义

常用搭配

phòng tầng trên
楼上的房间
đi lên tầng trên
上楼上

例句

Tôi ở tầng trên.
我住在楼上。
Họ đang dọn dẹp tầng trên.
他们正在打扫楼上。

卧室与家装

常见问题

楼上用越南语怎么说?
「楼上」的越南语是 tầng trên。
tầng trên 是什么意思?
tầng trên 在越南语中意思是「楼上」,词性为名词。楼上,上层。
tầng trên 怎么读?
tầng trên 有 2 个音节:tầng: huyền(低降) · trên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tầng trên 常用吗?
tầng trên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tầng trên 怎么造句?
例如:Tôi ở tầng trên.(我住在楼上。);Họ đang dọn dẹp tầng trên.(他们正在打扫楼上。)。

想真正记住「tầng trên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练