忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tấm gương
tấm gương
榜样
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tấm: sắc(高升) · gương: ngang(平调)
释义
榜样,模范
值得学习的人或事
常用搭配
tấm gương sáng
光辉榜样
noi theo tấm gương
以...为榜样
例句
Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.
他是我们学习的榜样。
Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.
老师一直是学生的光辉榜样。
出现在这些词条的例句中
noi theo
效仿
tấm gương mẫu mực
楷模
相关词条
tam giác
三角
tạm giữ
拘留
tấm gương mẫu mực
楷模
tâm hồn
心灵
常见问题
榜样用越南语怎么说?
「榜样」的越南语是 tấm gương。
tấm gương 是什么意思?
tấm gương 在越南语中意思是「榜样」,词性为名词。榜样,模范;值得学习的人或事。
tấm gương 怎么读?
tấm gương 有 2 个音节:tấm: sắc(高升) · gương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấm gương 怎么造句?
例如:Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.(他是我们学习的榜样。);Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.(老师一直是学生的光辉榜样。)。
想真正记住「tấm gương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store