忆单词忆单词

tấm gương

镜子

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tấm: sắc(高升) · gương: ngang(平调) ?

tấm gương 镜子

释义

常用搭配

tấm gương sáng
光辉榜样
noi theo tấm gương
以...为榜样

例句

Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.
他是我们学习的榜样。
Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.
老师一直是学生的光辉榜样。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「镜子」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

社团与分科

常见问题

镜子用越南语怎么说?
「镜子」的越南语是 tấm gương。
tấm gương 是什么意思?
tấm gương 在越南语中意思是「镜子」,词性为名词。榜样,模范;值得学习的人或事。
tấm gương 怎么读?
tấm gương 有 2 个音节:tấm: sắc(高升) · gương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấm gương 常用吗?
tấm gương 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tấm gương 怎么造句?
例如:Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.(他是我们学习的榜样。);Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.(老师一直是学生的光辉榜样。)。

想真正记住「tấm gương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练