忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tấm ván
tấm ván
板
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tấm: sắc(高升) · ván: sắc(高升)
?
释义
板,木板
常用搭配
tấm ván gỗ
木板
tấm ván trượt
滑板
例句
Anh ấy dùng tấm ván để đóng kệ.
他用木板做架子。
Tôi thấy một tấm ván trên đường.
我在路上看到一块板。
卧室与家装
giấy
纸
cải tạo
改造
xây dựng
建筑施工
dưới đất
地上
đáng
值得
đủ
够
常见问题
板用越南语怎么说?
「板」的越南语是 tấm ván。
tấm ván 是什么意思?
tấm ván 在越南语中意思是「板」,词性为名词。板,木板。
tấm ván 怎么读?
tấm ván 有 2 个音节:tấm: sắc(高升) · ván: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấm ván 常用吗?
tấm ván 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tấm ván 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng tấm ván để đóng kệ.(他用木板做架子。);Tôi thấy một tấm ván trên đường.(我在路上看到一块板。)。
想真正记住「tấm ván」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store