忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
teo lại
teo lại
萎缩
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— teo: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
萎缩,缩小
变得瘦弱
常用搭配
cơ bắp teo lại
肌肉萎缩
não teo lại
大脑萎缩
例句
Cơ bắp của anh ấy bị teo lại sau tai nạn.
他受伤后肌肉萎缩了。
Lá cây bắt đầu teo lại khi trời lạnh.
天气变冷时叶子开始萎缩。
身体状态与变化
lòng bàn tay
手掌
biến dị
变异
kể
讲述
xác suất
几率
số nguyên
整数
dư thừa
过剩
常见问题
萎缩用越南语怎么说?
「萎缩」的越南语是 teo lại。
teo lại 是什么意思?
teo lại 在越南语中意思是「萎缩」,词性为动词。萎缩,缩小;变得瘦弱。
teo lại 怎么读?
teo lại 有 2 个音节:teo: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
teo lại 常用吗?
teo lại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
teo lại 怎么造句?
例如:Cơ bắp của anh ấy bị teo lại sau tai nạn.(他受伤后肌肉萎缩了。);Lá cây bắt đầu teo lại khi trời lạnh.(天气变冷时叶子开始萎缩。)。
想真正记住「teo lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store