忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tai nạn
tai nạn
事故
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tai: ngang(平调) · nạn: nặng(低促、带喉塞)
释义
事故,意外事件
常用搭配
gây tai nạn
造成事故
tai nạn giao thông
交通事故
例句
Anh ấy bị tai nạn trên đường về.
他回家的路上出了事故。
Tai nạn này rất nghiêm trọng.
这次事故很严重。
出现在这些词条的例句中
xảy ra
发生
triệt để
彻底
què
瘸
liệt
瘫
hôn mê
昏迷
xấu đi
恶化
bất ngờ
突发
bị liệt
瘫痪
相关词条
tài liệu
资料
tái mặt
脸色发白
tai nạn giao thông
交通事故
tai nạn máy bay
空难
常见问题
事故用越南语怎么说?
「事故」的越南语是 tai nạn。
tai nạn 是什么意思?
tai nạn 在越南语中意思是「事故」,词性为名词。事故,意外事件。
tai nạn 怎么读?
tai nạn 有 2 个音节:tai: ngang(平调) · nạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tai nạn 怎么造句?
例如:Anh ấy bị tai nạn trên đường về.(他回家的路上出了事故。);Tai nạn này rất nghiêm trọng.(这次事故很严重。)。
想真正记住「tai nạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store