忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tàu thuyền
tàu thuyền
船只
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tàu: huyền(低降) · thuyền: huyền(低降)
释义
船只,船舶
常用搭配
tàu thuyền đánh cá
渔业船只
tàu thuyền vận tải
运输船只
例句
Có nhiều tàu thuyền trong cảng.
港口有很多船只。
Tàu thuyền ra khơi vào sáng sớm.
船只清晨出海。
出现在这些词条的例句中
eo biển
海峡
tảng băng
冰山
thuyền trưởng
船长
相关词条
tàu sân bay
航空母舰
tàu thuỷ
轮船
tàu vũ trụ
宇宙飞船
taxi
出租车
常见问题
船只用越南语怎么说?
「船只」的越南语是 tàu thuyền。
tàu thuyền 是什么意思?
tàu thuyền 在越南语中意思是「船只」,词性为名词。船只,船舶。
tàu thuyền 怎么读?
tàu thuyền 有 2 个音节:tàu: huyền(低降) · thuyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tàu thuyền 怎么造句?
例如:Có nhiều tàu thuyền trong cảng.(港口有很多船只。);Tàu thuyền ra khơi vào sáng sớm.(船只清晨出海。)。
想真正记住「tàu thuyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store