忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tạm được
tạm được
凑合
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tạm: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)
释义
凑合,勉强可以
常用搭配
làm tạm được
做得还凑合
ăn tạm được
吃得还凑合
例句
Món này tạm được.
这道菜还凑合。
Công việc này tạm được thôi.
这工作还算凑合。
性格百态
khí phách
气概
người tốt bụng
好心人
suy đồi
颓废
lanh lợi
机智
xấu xa
丑恶
qua loa
敷衍
常见问题
凑合用越南语怎么说?
「凑合」的越南语是 tạm được。
tạm được 是什么意思?
tạm được 在越南语中意思是「凑合」,词性为副词。凑合,勉强可以。
tạm được 怎么读?
tạm được 有 2 个音节:tạm: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạm được 怎么造句?
例如:Món này tạm được.(这道菜还凑合。);Công việc này tạm được thôi.(这工作还算凑合。)。
想真正记住「tạm được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store