忆单词忆单词

tạm được

还可以

副词 越南语

声调 2 个音节 —— tạm: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞) ?

tạm được 还可以

释义

常用搭配

làm tạm được
做得还凑合
ăn tạm được
吃得还凑合

例句

Món này tạm được.
这道菜还凑合。
Công việc này tạm được thôi.
这工作还算凑合。

性格百态

常见问题

还可以用越南语怎么说?
「还可以」的越南语是 tạm được。
tạm được 是什么意思?
tạm được 在越南语中意思是「还可以」,词性为副词。凑合,勉强可以。
tạm được 怎么读?
tạm được 有 2 个音节:tạm: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạm được 常用吗?
tạm được 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tạm được 怎么造句?
例如:Món này tạm được.(这道菜还凑合。);Công việc này tạm được thôi.(这工作还算凑合。)。

想真正记住「tạm được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练