忆单词忆单词

tai nạn xe cộ

车祸

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tai: ngang(平调) · nạn: nặng(低促、带喉塞) · xe: ngang(平调) · cộ: nặng(低促、带喉塞)

tai nạn xe cộ 车祸

释义

常用搭配

gây tai nạn xe cộ
造成车祸
nạn nhân tai nạn xe cộ
车祸受害者

例句

Hôm qua có một tai nạn xe cộ lớn.
昨天发生了一起重大车祸。
Anh ấy bị thương trong tai nạn xe cộ.
他在车祸中受伤了。

警匪追踪现场

常见问题

车祸用越南语怎么说?
「车祸」的越南语是 tai nạn xe cộ。
tai nạn xe cộ 是什么意思?
tai nạn xe cộ 在越南语中意思是「车祸」,词性为名词。因交通工具发生的意外事故。
tai nạn xe cộ 怎么读?
tai nạn xe cộ 有 4 个音节:tai: ngang(平调) · nạn: nặng(低促、带喉塞) · xe: ngang(平调) · cộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tai nạn xe cộ 怎么造句?
例如:Hôm qua có một tai nạn xe cộ lớn.(昨天发生了一起重大车祸。);Anh ấy bị thương trong tai nạn xe cộ.(他在车祸中受伤了。)。

想真正记住「tai nạn xe cộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练