忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thần kinh
thần kinh
神经
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thần: huyền(低降) · kinh: ngang(平调)
释义
神经系统中传递信息的组织
比喻人的精神状态
常用搭配
bệnh thần kinh
神经病
hệ thần kinh
神经系统
例句
Anh ấy bị tổn thương thần kinh.
他神经受到了损伤。
Cô ấy có vấn đề về thần kinh.
她有神经方面的问题。
出现在这些词条的例句中
hệ thần kinh
神经系统
xúc giác
触觉
kích thích
刺激
tế bào thần kinh
神经细胞
身体词汇入门
dạ dày
胃
tai
耳朵
tiếng
声
cái bóng
影子
chiều cao
身高
trong mắt
眼里
常见问题
神经用越南语怎么说?
「神经」的越南语是 thần kinh。
thần kinh 是什么意思?
thần kinh 在越南语中意思是「神经」,词性为名词。神经系统中传递信息的组织;比喻人的精神状态。
thần kinh 怎么读?
thần kinh 有 2 个音节:thần: huyền(低降) · kinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thần kinh 怎么造句?
例如:Anh ấy bị tổn thương thần kinh.(他神经受到了损伤。);Cô ấy có vấn đề về thần kinh.(她有神经方面的问题。)。
想真正记住「thần kinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store