忆单词忆单词

tăng nhiệt độ

升温

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— tăng: ngang(平调) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞)

tăng nhiệt độ 升温

释义

常用搭配

tăng nhiệt độ phòng
升温室温
tăng nhiệt độ nước
升温水温

例句

Hãy tăng nhiệt độ lên một chút.
请把温度升温一点。
Chúng ta cần tăng nhiệt độ nước.
我们需要升温水温。

冷热温度词

常见问题

升温用越南语怎么说?
「升温」的越南语是 tăng nhiệt độ。
tăng nhiệt độ 是什么意思?
tăng nhiệt độ 在越南语中意思是「升温」,词性为动词。升温,提高温度。
tăng nhiệt độ 怎么读?
tăng nhiệt độ 有 3 个音节:tăng: ngang(平调) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăng nhiệt độ 怎么造句?
例如:Hãy tăng nhiệt độ lên một chút.(请把温度升温一点。);Chúng ta cần tăng nhiệt độ nước.(我们需要升温水温。)。

想真正记住「tăng nhiệt độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练