忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tấm lòng
tấm lòng
心意
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tấm: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)
?
释义
心意,心肠
常用搭配
tấm lòng nhân ái
仁爱的心意
tấm lòng bao dung
宽容的心意
例句
Cô ấy có tấm lòng tốt.
她有一颗善良的心意。
Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.
我感受到了你的心意。
出现在这些词条的例句中
thiện
善
cao cả
崇高
vị tha
无私
cao quý
高贵
nhân từ
仁慈
bao dung
包容
cảm kích
感激
hiếu thảo
孝顺
健身训练日常
không để ý
不理
phòng gym
健身房
khổ luyện
苦练
cơ bụng
腹肌
cử tạ
举重
mái chèo
桨
常见问题
心意用越南语怎么说?
「心意」的越南语是 tấm lòng。
tấm lòng 是什么意思?
tấm lòng 在越南语中意思是「心意」,词性为名词。心意,心肠。
tấm lòng 怎么读?
tấm lòng 有 2 个音节:tấm: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấm lòng 常用吗?
tấm lòng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tấm lòng 怎么造句?
例如:Cô ấy có tấm lòng tốt.(她有一颗善良的心意。);Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.(我感受到了你的心意。)。
想真正记住「tấm lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store