忆单词忆单词

tấm lòng

心意

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tấm: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)

tấm lòng 心意

释义

常用搭配

tấm lòng nhân ái
仁爱的心意
tấm lòng bao dung
宽容的心意

例句

Cô ấy có tấm lòng tốt.
她有一颗善良的心意。
Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.
我感受到了你的心意。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

心意用越南语怎么说?
「心意」的越南语是 tấm lòng。
tấm lòng 是什么意思?
tấm lòng 在越南语中意思是「心意」,词性为名词。心意,心肠。
tấm lòng 怎么读?
tấm lòng 有 2 个音节:tấm: sắc(高升) · lòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấm lòng 怎么造句?
例如:Cô ấy có tấm lòng tốt.(她有一颗善良的心意。);Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.(我感受到了你的心意。)。

想真正记住「tấm lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练