忆单词忆单词

tại chỗ

当场

副词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tại: nặng(低促、带喉塞) · chỗ: ngã(带喉塞的高升)

tại chỗ 当场

释义

常用搭配

giải quyết tại chỗ
当场解决
kiểm tra tại chỗ
当场检查

例句

Vấn đề được giải quyết tại chỗ.
问题当场解决了。
Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.
警察当场检查。

出现在这些词条的例句中

此刻进行时

常见问题

当场用越南语怎么说?
「当场」的越南语是 tại chỗ。
tại chỗ 是什么意思?
tại chỗ 在越南语中意思是「当场」,词性为副词。当场,现场。
tại chỗ 怎么读?
tại chỗ 有 2 个音节:tại: nặng(低促、带喉塞) · chỗ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tại chỗ 怎么造句?
例如:Vấn đề được giải quyết tại chỗ.(问题当场解决了。);Cảnh sát kiểm tra tại chỗ.(警察当场检查。)。

想真正记住「tại chỗ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练