忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tâm trí
tâm trí
脑海
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tâm: ngang(平调) · trí: sắc(高升)
?
释义
脑海,心智,思维
常用搭配
trong tâm trí
在脑海中
ý nghĩ trong tâm trí
脑海中的想法
例句
Hình ảnh đó luôn trong tâm trí tôi.
那个画面一直在我脑海里。
Tâm trí anh ấy rất mạnh mẽ.
他的脑海很强大。
出现在这些词条的例句中
dày vò
折磨
bóng dáng
身影
phân tán
分散
thấm vào
渗透
ăn sâu bén rễ
根深蒂固
ký ức hãy còn mới mẻ
记忆犹新
感官与多样生活
tuổi cao
高龄
khủng long
恐龙
khóa chống trộm
摩托车防盗锁
ống nước
水管
xúc giác
触觉
ồ
哦
常见问题
脑海用越南语怎么说?
「脑海」的越南语是 tâm trí。
tâm trí 是什么意思?
tâm trí 在越南语中意思是「脑海」,词性为名词。脑海,心智,思维。
tâm trí 怎么读?
tâm trí 有 2 个音节:tâm: ngang(平调) · trí: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tâm trí 常用吗?
tâm trí 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tâm trí 怎么造句?
例如:Hình ảnh đó luôn trong tâm trí tôi.(那个画面一直在我脑海里。);Tâm trí anh ấy rất mạnh mẽ.(他的脑海很强大。)。
想真正记住「tâm trí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store