忆单词忆单词

tẩy chay

抵制

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tẩy: hỏi(降升) · chay: ngang(平调)

tẩy chay 抵制

释义

常用搭配

tẩy chay sản phẩm
抵制产品
tẩy chay sự kiện
抵制活动

例句

Nhiều người tẩy chay hàng giả.
很多人抵制假货。
Họ quyết định tẩy chay cuộc thi.
他们决定抵制比赛。

选举与政坛

常见问题

抵制用越南语怎么说?
「抵制」的越南语是 tẩy chay。
tẩy chay 是什么意思?
tẩy chay 在越南语中意思是「抵制」,词性为动词。抵制,拒绝参与或支持。
tẩy chay 怎么读?
tẩy chay 有 2 个音节:tẩy: hỏi(降升) · chay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tẩy chay 怎么造句?
例如:Nhiều người tẩy chay hàng giả.(很多人抵制假货。);Họ quyết định tẩy chay cuộc thi.(他们决定抵制比赛。)。

想真正记住「tẩy chay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练