忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tẩy chay
tẩy chay
抵制
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tẩy: hỏi(降升) · chay: ngang(平调)
释义
抵制,拒绝参与或支持
常用搭配
tẩy chay sản phẩm
抵制产品
tẩy chay sự kiện
抵制活动
例句
Nhiều người tẩy chay hàng giả.
很多人抵制假货。
Họ quyết định tẩy chay cuộc thi.
他们决定抵制比赛。
选举与政坛
bầu cử lớn
大选
đảng phái
政党
phản động
反动
giải thể
解体
cử tri
选民
chính quyền
政权
常见问题
抵制用越南语怎么说?
「抵制」的越南语是 tẩy chay。
tẩy chay 是什么意思?
tẩy chay 在越南语中意思是「抵制」,词性为动词。抵制,拒绝参与或支持。
tẩy chay 怎么读?
tẩy chay 有 2 个音节:tẩy: hỏi(降升) · chay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tẩy chay 怎么造句?
例如:Nhiều người tẩy chay hàng giả.(很多人抵制假货。);Họ quyết định tẩy chay cuộc thi.(他们决定抵制比赛。)。
想真正记住「tẩy chay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store