忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tác động
tác động
冲击
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tác: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
冲击,影响
常用搭配
tác động mạnh
强烈冲击
tác động xã hội
社会冲击
例句
Biến đổi khí hậu có tác động lớn.
气候变化有很大冲击。
Quyết định này tác động đến nhiều người.
这个决定对很多人产生冲击。
出现在这些词条的例句中
tiêu cực
负面
百态心情
ý muốn
意愿
tiếng cười
笑声
chán ghét
厌恶
tự tại
自在
tâm nguyện
心愿
bi thảm
悲惨
常见问题
冲击用越南语怎么说?
「冲击」的越南语是 tác động。
tác động 是什么意思?
tác động 在越南语中意思是「冲击」,词性为名词。冲击,影响。
tác động 怎么读?
tác động 有 2 个音节:tác: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tác động 怎么造句?
例如:Biến đổi khí hậu có tác động lớn.(气候变化有很大冲击。);Quyết định này tác động đến nhiều người.(这个决定对很多人产生冲击。)。
想真正记住「tác động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store