忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tâm sự
tâm sự
心事
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tâm: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
心事,心里的话
倾诉的内容
常用搭配
tâm sự với bạn
向朋友倾诉心事
giải bày tâm sự
诉说心事
例句
Tôi muốn tâm sự với bạn.
我想和你聊聊心事。
Cô ấy thường giữ tâm sự trong lòng.
她常把心事藏在心里。
出现在这些词条的例句中
thổ lộ
倾诉
gửi gắm
寄托
bạn thân
好友
hàn huyên
寒暄
lắng nghe
听取
分歧与内心世界
nhận định
见解
sợi
缕
trống rỗng
空虚
chạm đến
触动
khinh bỉ
鄙视
truyền máu
输血
常见问题
心事用越南语怎么说?
「心事」的越南语是 tâm sự。
tâm sự 是什么意思?
tâm sự 在越南语中意思是「心事」,词性为名词。心事,心里的话;倾诉的内容。
tâm sự 怎么读?
tâm sự 有 2 个音节:tâm: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tâm sự 常用吗?
tâm sự 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tâm sự 怎么造句?
例如:Tôi muốn tâm sự với bạn.(我想和你聊聊心事。);Cô ấy thường giữ tâm sự trong lòng.(她常把心事藏在心里。)。
想真正记住「tâm sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store