忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thám hiểm
thám hiểm
探险
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thám: sắc(高升) · hiểm: hỏi(降升)
释义
进行探险活动,探索未知地区
常用搭配
thám hiểm rừng
探险森林
đoàn thám hiểm
探险队
例句
Họ thám hiểm hang động mới.
他们探险新洞穴。
Đoàn thám hiểm đã trở về an toàn.
探险队已安全归来。
出现在这些词条的例句中
nhà thám hiểm
探险家
hang động
洞穴
相关词条
tham gia thi đấu
参赛
tham gia triển lãm
参展
thảm họa
灾难
thăm hỏi
慰问
常见问题
探险用越南语怎么说?
「探险」的越南语是 thám hiểm。
thám hiểm 是什么意思?
thám hiểm 在越南语中意思是「探险」,词性为动词。进行探险活动,探索未知地区。
thám hiểm 怎么读?
thám hiểm 有 2 个音节:thám: sắc(高升) · hiểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thám hiểm 怎么造句?
例如:Họ thám hiểm hang động mới.(他们探险新洞穴。);Đoàn thám hiểm đã trở về an toàn.(探险队已安全归来。)。
想真正记住「thám hiểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store