忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tận thế
tận thế
末世
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升)
?
释义
世界毁灭或人类灭亡的末日情景
常用搭配
thời kỳ tận thế
末世时期
phim tận thế
末世电影
例句
Bộ phim nói về tận thế của loài người.
这部电影讲述了人类的末世。
Nhiều người sợ hãi viễn cảnh tận thế.
很多人害怕末世的景象。
出现在这些词条的例句中
ngày tận thế
末日
影视与游戏世界
cung thủ
弓箭手
người khổng lồ
巨人
đuốc
火炬
dập tắt
熄灭
độc dược
毒药
mạo danh
冒充
常见问题
末世用越南语怎么说?
「末世」的越南语是 tận thế。
tận thế 是什么意思?
tận thế 在越南语中意思是「末世」,词性为名词。世界毁灭或人类灭亡的末日情景。
tận thế 怎么读?
tận thế 有 2 个音节:tận: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tận thế 常用吗?
tận thế 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tận thế 怎么造句?
例如:Bộ phim nói về tận thế của loài người.(这部电影讲述了人类的末世。);Nhiều người sợ hãi viễn cảnh tận thế.(很多人害怕末世的景象。)。
想真正记住「tận thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store