忆单词忆单词

thai nhi

胎儿

名词 CEFR B2 越南语
thai nhi 胎儿

释义

常用搭配

phát triển thai nhi
胎儿发育
sức khỏe thai nhi
胎儿健康

例句

Thai nhi đang phát triển tốt.
胎儿正在健康发育。
Bác sĩ kiểm tra tim thai nhi.
医生检查胎儿心跳。

出现在这些词条的例句中

身体变化

常见问题

胎儿用越南语怎么说?
「胎儿」的越南语是 thai nhi。
thai nhi 是什么意思?
thai nhi 在越南语中意思是「胎儿」,词性为名词。尚未出生的人类胚胎。
thai nhi 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thai nhi 怎么造句?
例如:Thai nhi đang phát triển tốt.(胎儿正在健康发育。);Bác sĩ kiểm tra tim thai nhi.(医生检查胎儿心跳。)。

想真正记住「thai nhi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练