胎儿用越南语怎么说?
「胎儿」的越南语是 thai nhi。
thai nhi 是什么意思?
thai nhi 在越南语中意思是「胎儿」,词性为名词。尚未出生的人类胚胎。
thai nhi 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thai nhi 常用吗?
thai nhi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thai nhi 怎么造句?
例如:Thai nhi đang phát triển tốt.(胎儿正在健康发育。);Bác sĩ kiểm tra tim thai nhi.(医生检查胎儿心跳。)。