忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tái cấu trúc
tái cấu trúc
重组
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— tái: sắc(高升) · cấu: sắc(高升) · trúc: sắc(高升)
?
释义
重组,重新结构化
常用搭配
tái cấu trúc doanh nghiệp
企业重组
tái cấu trúc hệ thống
系统重组
例句
Công ty đang tái cấu trúc để phát triển.
公司正在重组以发展。
Chính phủ quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng.
政府决定重组银行业。
企业运作
niêm yết
上市
tổn thất
损失
kinh phí
经费
tổng giám đốc
总裁
động viên
勉励
đề xướng
提倡
常见问题
重组用越南语怎么说?
「重组」的越南语是 tái cấu trúc。
tái cấu trúc 是什么意思?
tái cấu trúc 在越南语中意思是「重组」,词性为动词。重组,重新结构化。
tái cấu trúc 怎么读?
tái cấu trúc 有 3 个音节:tái: sắc(高升) · cấu: sắc(高升) · trúc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tái cấu trúc 常用吗?
tái cấu trúc 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tái cấu trúc 怎么造句?
例如:Công ty đang tái cấu trúc để phát triển.(公司正在重组以发展。);Chính phủ quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng.(政府决定重组银行业。)。
想真正记住「tái cấu trúc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store