忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tác dụng
tác dụng
作用
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tác: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)
释义
作用,功能
常用搭配
tác dụng phụ
副作用
tác dụng tích cực
积极作用
例句
Thuốc này có tác dụng nhanh.
这种药起作用快。
Tác dụng của nó rất lớn.
它的作用很大。
出现在这些词条的例句中
răn đe
威慑
dược sĩ
药剂师
tác dụng phụ
副作用
khai sáng
开创
表达方式
làm được
做到
biểu thị
表示
trải qua
经过
phương pháp
方法
nhóm
组
cách
方式
常见问题
作用用越南语怎么说?
「作用」的越南语是 tác dụng。
tác dụng 是什么意思?
tác dụng 在越南语中意思是「作用」,词性为名词。作用,功能。
tác dụng 怎么读?
tác dụng 有 2 个音节:tác: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tác dụng 怎么造句?
例如:Thuốc này có tác dụng nhanh.(这种药起作用快。);Tác dụng của nó rất lớn.(它的作用很大。)。
想真正记住「tác dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store