忆单词忆单词

tăng cường

加强

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tăng: ngang(平调) · cường: huyền(低降) ?

tăng cường 加强

释义

常用搭配

tăng cường sức khỏe
加强健康
tăng cường hợp tác
加强合作

例句

Chúng ta cần tăng cường hợp tác.
我们需要加强合作。
Tập thể dục để tăng cường sức khỏe.
锻炼身体以加强健康。

出现在这些词条的例句中

表达更精准

常见问题

加强用越南语怎么说?
「加强」的越南语是 tăng cường。
tăng cường 是什么意思?
tăng cường 在越南语中意思是「加强」,词性为动词。加强,增强。
tăng cường 怎么读?
tăng cường 有 2 个音节:tăng: ngang(平调) · cường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăng cường 常用吗?
tăng cường 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tăng cường 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tăng cường hợp tác.(我们需要加强合作。);Tập thể dục để tăng cường sức khỏe.(锻炼身体以加强健康。)。

想真正记住「tăng cường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练