忆单词忆单词

Tết Nguyên Tiêu

元宵节

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— Tết: sắc(高升) · Nguyên: ngang(平调) · Tiêu: ngang(平调)

Tết Nguyên Tiêu 元宵节

释义

常用搭配

Tết Nguyên Tiêu truyền thống
传统元宵节
lễ hội Tết Nguyên Tiêu
元宵节庆典

例句

Chúng tôi đi xem lễ hội đèn lồng vào Tết Nguyên Tiêu.
元宵节我们去看灯会。
Gia đình ăn bánh trôi nước vào Tết Nguyên Tiêu.
元宵节家人吃元宵。

中国节日时光

常见问题

元宵节用越南语怎么说?
「元宵节」的越南语是 Tết Nguyên Tiêu。
Tết Nguyên Tiêu 是什么意思?
Tết Nguyên Tiêu 在越南语中意思是「元宵节」,词性为名词。元宵节,农历正月十五的传统节日。
Tết Nguyên Tiêu 怎么读?
Tết Nguyên Tiêu 有 3 个音节:Tết: sắc(高升) · Nguyên: ngang(平调) · Tiêu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Tết Nguyên Tiêu 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi xem lễ hội đèn lồng vào Tết Nguyên Tiêu.(元宵节我们去看灯会。);Gia đình ăn bánh trôi nước vào Tết Nguyên Tiêu.(元宵节家人吃元宵。)。

想真正记住「Tết Nguyên Tiêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练