忆单词忆单词

tầm nhìn xa

远见

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— tầm: huyền(低降) · nhìn: huyền(低降) · xa: ngang(平调)

tầm nhìn xa 远见

释义

常用搭配

tầm nhìn xa chiến lược
战略远见
tầm nhìn xa trong kinh doanh
商业远见

例句

Anh ấy có tầm nhìn xa về phát triển công ty.
他对公司发展有远见。
Tầm nhìn xa của người lãnh đạo rất quan trọng.
领导者的远见非常重要。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

远见用越南语怎么说?
「远见」的越南语是 tầm nhìn xa。
tầm nhìn xa 是什么意思?
tầm nhìn xa 在越南语中意思是「远见」,词性为名词。远见,预见未来的能力;视野范围远。
tầm nhìn xa 怎么读?
tầm nhìn xa 有 3 个音节:tầm: huyền(低降) · nhìn: huyền(低降) · xa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tầm nhìn xa 怎么造句?
例如:Anh ấy có tầm nhìn xa về phát triển công ty.(他对公司发展有远见。);Tầm nhìn xa của người lãnh đạo rất quan trọng.(领导者的远见非常重要。)。

想真正记住「tầm nhìn xa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练