忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tâng bốc
tâng bốc
吹捧
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tâng: ngang(平调) · bốc: sắc(高升)
?
释义
夸大其词地称赞,吹捧
常用搭配
tâng bốc quá mức
过度吹捧
tâng bốc lãnh đạo
吹捧领导
例句
Anh ấy thích tâng bốc người khác.
他喜欢吹捧别人。
Không nên tâng bốc quá mức.
不应该过度吹捧。
承诺与叙述
kín tiếng
低调
độ cao so với mực nước biển
海拔
dư
余
tốt bụng
好心
tường thuật
叙述
lời hứa
诺言
常见问题
吹捧用越南语怎么说?
「吹捧」的越南语是 tâng bốc。
tâng bốc 是什么意思?
tâng bốc 在越南语中意思是「吹捧」,词性为动词。夸大其词地称赞,吹捧。
tâng bốc 怎么读?
tâng bốc 有 2 个音节:tâng: ngang(平调) · bốc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tâng bốc 常用吗?
tâng bốc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tâng bốc 怎么造句?
例如:Anh ấy thích tâng bốc người khác.(他喜欢吹捧别人。);Không nên tâng bốc quá mức.(不应该过度吹捧。)。
想真正记住「tâng bốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store