忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tâng bốc
tâng bốc
吹捧
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tâng: ngang(平调) · bốc: sắc(高升)
释义
夸大其词地称赞,吹捧
常用搭配
tâng bốc quá mức
过度吹捧
tâng bốc lãnh đạo
吹捧领导
例句
Anh ấy thích tâng bốc người khác.
他喜欢吹捧别人。
Không nên tâng bốc quá mức.
不应该过度吹捧。
高效交流场景
phụ họa
附和
mạo muội
冒昧
lơ là
怠慢
khen không ngớt
赞不绝口
đổi chỗ
换位
trò chuyện thoải mái
畅谈
常见问题
吹捧用越南语怎么说?
「吹捧」的越南语是 tâng bốc。
tâng bốc 是什么意思?
tâng bốc 在越南语中意思是「吹捧」,词性为动词。夸大其词地称赞,吹捧。
tâng bốc 怎么读?
tâng bốc 有 2 个音节:tâng: ngang(平调) · bốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tâng bốc 怎么造句?
例如:Anh ấy thích tâng bốc người khác.(他喜欢吹捧别人。);Không nên tâng bốc quá mức.(不应该过度吹捧。)。
想真正记住「tâng bốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store