忆单词忆单词

tham gia thi đấu

参赛

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tham: ngang(平调) · gia: ngang(平调) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)

tham gia thi đấu 参赛

释义

常用搭配

tham gia thi đấu thể thao
体育参赛
tham gia thi đấu quốc tế
国际参赛

例句

Anh ấy sẽ tham gia thi đấu bóng đá.
他将参赛足球比赛。
Nhiều đội đã đăng ký tham gia thi đấu.
许多队伍已报名参赛。

休闲好时光

常见问题

参赛用越南语怎么说?
「参赛」的越南语是 tham gia thi đấu。
tham gia thi đấu 是什么意思?
tham gia thi đấu 在越南语中意思是「参赛」,词性为动词。参加比赛。
tham gia thi đấu 怎么读?
tham gia thi đấu 有 4 个音节:tham: ngang(平调) · gia: ngang(平调) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham gia thi đấu 怎么造句?
例如:Anh ấy sẽ tham gia thi đấu bóng đá.(他将参赛足球比赛。);Nhiều đội đã đăng ký tham gia thi đấu.(许多队伍已报名参赛。)。

想真正记住「tham gia thi đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练