忆单词忆单词

tán thành

赞成

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tán: sắc(高升) · thành: huyền(低降)

tán thành 赞成

释义

常用搭配

tán thành ý kiến
赞成意见
tán thành kế hoạch
赞成计划

例句

Tôi tán thành phương án này.
我赞成这个方案。
Mọi người đều tán thành ý kiến của cô ấy.
大家都赞成她的意见。

出现在这些词条的例句中

句子连接词

常见问题

赞成用越南语怎么说?
「赞成」的越南语是 tán thành。
tán thành 是什么意思?
tán thành 在越南语中意思是「赞成」,词性为动词。赞成,同意。
tán thành 怎么读?
tán thành 有 2 个音节:tán: sắc(高升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tán thành 怎么造句?
例如:Tôi tán thành phương án này.(我赞成这个方案。);Mọi người đều tán thành ý kiến của cô ấy.(大家都赞成她的意见。)。

想真正记住「tán thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练