忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tải xuống
tải xuống
下载
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tải: hỏi(降升) · xuống: sắc(高升)
?
释义
从网络上把文件、软件等传到本地设备
常用搭配
tải xuống ứng dụng
下载应用
tải xuống tài liệu
下载资料
例句
Tôi đã tải xuống bài hát này.
我已经下载了这首歌。
Bạn có thể tải xuống file này không?
你能下载这个文件吗?
网络与平台
hiệu năng
性能
phiền
烦
bot
机器人
dự án
项目
chiêu
招
thư ký
秘书
常见问题
下载用越南语怎么说?
「下载」的越南语是 tải xuống。
tải xuống 是什么意思?
tải xuống 在越南语中意思是「下载」,词性为动词。从网络上把文件、软件等传到本地设备。
tải xuống 怎么读?
tải xuống 有 2 个音节:tải: hỏi(降升) · xuống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tải xuống 常用吗?
tải xuống 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tải xuống 怎么造句?
例如:Tôi đã tải xuống bài hát này.(我已经下载了这首歌。);Bạn có thể tải xuống file này không?(你能下载这个文件吗?)。
想真正记住「tải xuống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store