忆单词忆单词

tách

茶杯

名词 越南语

声调 1 个音节 —— tách: sắc(高升) ?

tách 茶杯

释义

常用搭配

một cái tách
一个茶杯
tách trà
一杯茶

例句

Tôi thích uống trà bằng tách.
我喜欢用茶杯喝茶。
Cô ấy rót trà vào tách.
她把茶倒进茶杯里。

出现在这些词条的例句中

早餐日常

常见问题

茶杯用越南语怎么说?
「茶杯」的越南语是 tách。
tách 是什么意思?
tách 在越南语中意思是「茶杯」,词性为名词。茶杯。
tách 怎么读?
tách 有 1 个音节:tách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tách 常用吗?
tách 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tách 怎么造句?
例如:Tôi thích uống trà bằng tách.(我喜欢用茶杯喝茶。);Cô ấy rót trà vào tách.(她把茶倒进茶杯里。)。

想真正记住「tách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练