忆单词忆单词

tầm thường

庸俗

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— tầm: huyền(低降) · thường: huyền(低降) ?

tầm thường 庸俗

释义

常用搭配

suy nghĩ tầm thường
庸俗的想法
cuộc sống tầm thường
庸俗的生活

例句

Anh ấy không muốn sống tầm thường.
他不想过庸俗的生活。
Đừng có suy nghĩ tầm thường như vậy.
别有那样庸俗的想法。

金融与借贷

常见问题

庸俗用越南语怎么说?
「庸俗」的越南语是 tầm thường。
tầm thường 是什么意思?
tầm thường 在越南语中意思是「庸俗」,词性为形容词。庸俗,平庸,普通。
tầm thường 怎么读?
tầm thường 有 2 个音节:tầm: huyền(低降) · thường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tầm thường 常用吗?
tầm thường 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tầm thường 怎么造句?
例如:Anh ấy không muốn sống tầm thường.(他不想过庸俗的生活。);Đừng có suy nghĩ tầm thường như vậy.(别有那样庸俗的想法。)。

想真正记住「tầm thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练