忆单词忆单词

tàng hình

隐身

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tàng: huyền(低降) · hình: huyền(低降)

tàng hình 隐身

释义

常用搭配

tàng hình hoàn toàn
完全隐身
kỹ năng tàng hình
隐身技能

例句

Anh ta có thể tàng hình.
他能隐身。
Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.
隐身让她避免被发现。

出现在这些词条的例句中

魔法世界

常见问题

隐身用越南语怎么说?
「隐身」的越南语是 tàng hình。
tàng hình 是什么意思?
tàng hình 在越南语中意思是「隐身」,词性为动词。使自己消失不见,别人无法看见。
tàng hình 怎么读?
tàng hình 有 2 个音节:tàng: huyền(低降) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tàng hình 怎么造句?
例如:Anh ta có thể tàng hình.(他能隐身。);Tàng hình giúp cô ấy tránh bị phát hiện.(隐身让她避免被发现。)。

想真正记住「tàng hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练