thấm vào lòng người 深入人心 动词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— thấm: sắc(高升) · vào: huyền(低降) · lòng: huyền(低降) · người: huyền(低降)