忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tàu chậm
tàu chậm
慢车
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tàu: huyền(低降) · chậm: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
慢车
常用搭配
đi tàu chậm
坐慢车
tàu chậm Bắc Nam
南北慢车
例句
Tôi chọn đi tàu chậm để ngắm cảnh.
我选择坐慢车欣赏风景。
Tàu chậm đến trễ hơn dự kiến.
慢车比预期晚到。
音乐与舞台 2
vở kịch
戏
kịch bản
剧本
tàu thuỷ
轮船
xông
冲
chuyển hướng
转向
phần còn lại
其余
常见问题
慢车用越南语怎么说?
「慢车」的越南语是 tàu chậm。
tàu chậm 是什么意思?
tàu chậm 在越南语中意思是「慢车」,词性为名词。慢车。
tàu chậm 怎么读?
tàu chậm 有 2 个音节:tàu: huyền(低降) · chậm: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tàu chậm 怎么造句?
例如:Tôi chọn đi tàu chậm để ngắm cảnh.(我选择坐慢车欣赏风景。);Tàu chậm đến trễ hơn dự kiến.(慢车比预期晚到。)。
想真正记住「tàu chậm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store