忆单词忆单词

thấm nhuần dần dần

潜移默化

短语 越南语

声调 4 个音节 —— thấm: sắc(高升) · nhuần: huyền(低降) · dần: huyền(低降) · dần: huyền(低降) ?

thấm nhuần dần dần 潜移默化

释义

常用搭配

thấm nhuần dần dần tư tưởng
思想潜移默化
giá trị thấm nhuần dần dần
价值观潜移默化

例句

Trẻ em thấm nhuần dần dần qua giáo dục.
孩子们通过教育潜移默化地受影响。
Những thói quen tốt sẽ thấm nhuần dần dần.
好习惯会潜移默化地形成。

相关词条

常见问题

潜移默化用越南语怎么说?
「潜移默化」的越南语是 thấm nhuần dần dần。
thấm nhuần dần dần 是什么意思?
thấm nhuần dần dần 在越南语中意思是「潜移默化」,词性为短语。潜移默化,逐渐受到影响。
thấm nhuần dần dần 怎么读?
thấm nhuần dần dần 有 4 个音节:thấm: sắc(高升) · nhuần: huyền(低降) · dần: huyền(低降) · dần: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thấm nhuần dần dần 怎么造句?
例如:Trẻ em thấm nhuần dần dần qua giáo dục.(孩子们通过教育潜移默化地受影响。);Những thói quen tốt sẽ thấm nhuần dần dần.(好习惯会潜移默化地形成。)。

想真正记住「thấm nhuần dần dần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练