忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thảm sát
thảm sát
屠杀
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thảm: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)
?
释义
屠杀
大规模杀害
常用搭配
thảm sát dân thường
屠杀平民
cuộc thảm sát
屠杀事件
例句
Cuộc thảm sát đã gây chấn động thế giới.
这场屠杀震惊了世界。
Nhiều người vô tội bị thảm sát.
许多无辜者被屠杀。
初次见面与寒暄
mỗi khi
每当
nhỏ bé
渺小
lây nhiễm
感染
vắc-xin
疫苗
bạn bè thân thích
亲朋好友
tình nghĩa
情谊
常见问题
屠杀用越南语怎么说?
「屠杀」的越南语是 thảm sát。
thảm sát 是什么意思?
thảm sát 在越南语中意思是「屠杀」,词性为动词。屠杀;大规模杀害。
thảm sát 怎么读?
thảm sát 有 2 个音节:thảm: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thảm sát 常用吗?
thảm sát 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thảm sát 怎么造句?
例如:Cuộc thảm sát đã gây chấn động thế giới.(这场屠杀震惊了世界。);Nhiều người vô tội bị thảm sát.(许多无辜者被屠杀。)。
想真正记住「thảm sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store