忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tanh
tanh
腥
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
有腥味的,带鱼腥味的
常用搭配
mùi tanh
腥味
cá tanh
鱼腥
例句
Cá này rất tanh.
这鱼很腥。
Tôi không thích mùi tanh.
我不喜欢腥味。
美味肉食馆
vị giác
口感
béo ngậy
油腻
món ăn tẩm ướp gia vị mặn
卤味
vịt quay
烤鸭
thịt cừu
羊肉
giăm bông
火腿
常见问题
腥用越南语怎么说?
「腥」的越南语是 tanh。
tanh 是什么意思?
tanh 在越南语中意思是「腥」,词性为形容词。有腥味的,带鱼腥味的。
tanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tanh 怎么造句?
例如:Cá này rất tanh.(这鱼很腥。);Tôi không thích mùi tanh.(我不喜欢腥味。)。
想真正记住「tanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store