忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tái phát
tái phát
复发
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tái: sắc(高升) · phát: sắc(高升)
释义
复发,重新发生
常用搭配
bệnh tái phát
疾病复发
tái phát vấn đề
问题复发
例句
Bệnh của anh ấy lại tái phát.
他的病又复发了。
Sự cố này đã tái phát nhiều lần.
这个故障已经多次复发。
医院深度交流
xét nghiệm
化验
thôi miên
催眠
kiểm tra lại
复查
châm cứu
针灸
khắc phục
补救
hiến máu
献血
常见问题
复发用越南语怎么说?
「复发」的越南语是 tái phát。
tái phát 是什么意思?
tái phát 在越南语中意思是「复发」,词性为动词。复发,重新发生。
tái phát 怎么读?
tái phát 有 2 个音节:tái: sắc(高升) · phát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tái phát 怎么造句?
例如:Bệnh của anh ấy lại tái phát.(他的病又复发了。);Sự cố này đã tái phát nhiều lần.(这个故障已经多次复发。)。
想真正记住「tái phát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store