忆单词忆单词

tên gọi

名称

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tên: ngang(平调) · gọi: nặng(低促、带喉塞)

tên gọi 名称

释义

常用搭配

tên gọi chính thức
正式名称
tên gọi truyền thống
传统名称

例句

Tên gọi của loài hoa này là gì?
这种花的名称是什么?
Mỗi vật đều có tên gọi riêng.
每样东西都有自己的名称。

出现在这些词条的例句中

认知与规则

常见问题

名称用越南语怎么说?
「名称」的越南语是 tên gọi。
tên gọi 是什么意思?
tên gọi 在越南语中意思是「名称」,词性为名词。名称,名字。
tên gọi 怎么读?
tên gọi 有 2 个音节:tên: ngang(平调) · gọi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tên gọi 怎么造句?
例如:Tên gọi của loài hoa này là gì?(这种花的名称是什么?);Mỗi vật đều có tên gọi riêng.(每样东西都有自己的名称。)。

想真正记住「tên gọi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练