忆单词忆单词

tán thán

赞叹

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tán: sắc(高升) · thán: sắc(高升)

tán thán 赞叹

释义

常用搭配

tán thán vẻ đẹp
赞叹美丽
tán thán tài năng
赞叹才华

例句

Mọi người tán thán bức tranh.
大家赞叹这幅画。
Anh ấy tán thán sự thông minh của cô ấy.
他赞叹她的聪明。

情感百态

常见问题

赞叹用越南语怎么说?
「赞叹」的越南语是 tán thán。
tán thán 是什么意思?
tán thán 在越南语中意思是「赞叹」,词性为动词。赞叹,称赞感叹。
tán thán 怎么读?
tán thán 有 2 个音节:tán: sắc(高升) · thán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tán thán 怎么造句?
例如:Mọi người tán thán bức tranh.(大家赞叹这幅画。);Anh ấy tán thán sự thông minh của cô ấy.(他赞叹她的聪明。)。

想真正记住「tán thán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练