忆单词忆单词

tặng quà

送礼

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tặng: nặng(低促、带喉塞) · quà: huyền(低降) ?

tặng quà 送礼

释义

常用搭配

tặng quà sinh nhật
送礼作为生日礼物
tặng quà cưới
送礼作为结婚礼物

例句

Tôi thích tặng quà cho bạn bè.
我喜欢给朋友送礼。
Anh ấy tặng quà cho mẹ vào dịp lễ.
他在节日送礼给妈妈。

出现在这些词条的例句中

心理健康与急救

常见问题

送礼用越南语怎么说?
「送礼」的越南语是 tặng quà。
tặng quà 是什么意思?
tặng quà 在越南语中意思是「送礼」,词性为动词。送礼物。
tặng quà 怎么读?
tặng quà 有 2 个音节:tặng: nặng(低促、带喉塞) · quà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tặng quà 常用吗?
tặng quà 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tặng quà 怎么造句?
例如:Tôi thích tặng quà cho bạn bè.(我喜欢给朋友送礼。);Anh ấy tặng quà cho mẹ vào dịp lễ.(他在节日送礼给妈妈。)。

想真正记住「tặng quà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练