忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tặng quà
tặng quà
送礼
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tặng: nặng(低促、带喉塞) · quà: huyền(低降)
?
释义
送礼物
常用搭配
tặng quà sinh nhật
送礼作为生日礼物
tặng quà cưới
送礼作为结婚礼物
例句
Tôi thích tặng quà cho bạn bè.
我喜欢给朋友送礼。
Anh ấy tặng quà cho mẹ vào dịp lễ.
他在节日送礼给妈妈。
出现在这些词条的例句中
tặng
赠送
Ngày của Cha
父亲节
quà tặng
礼物
vô cùng vui sướng
不亦乐乎
心理健康与急救
mỹ nữ
美女
nắm tay
牵手
bốc đồng
冲动
quần jean
牛仔裤
rau củ
蔬菜
điên
疯
常见问题
送礼用越南语怎么说?
「送礼」的越南语是 tặng quà。
tặng quà 是什么意思?
tặng quà 在越南语中意思是「送礼」,词性为动词。送礼物。
tặng quà 怎么读?
tặng quà 有 2 个音节:tặng: nặng(低促、带喉塞) · quà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tặng quà 常用吗?
tặng quà 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tặng quà 怎么造句?
例如:Tôi thích tặng quà cho bạn bè.(我喜欢给朋友送礼。);Anh ấy tặng quà cho mẹ vào dịp lễ.(他在节日送礼给妈妈。)。
想真正记住「tặng quà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store