忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tập kích
tập kích
突击
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tập: nặng(低促、带喉塞) · kích: sắc(高升)
?
释义
突击,突然袭击
常用搭配
tập kích bất ngờ
突然突击
tập kích ban đêm
夜间突击
例句
Quân đội đã tập kích vào căn cứ địch.
军队突击了敌方基地。
Họ chuẩn bị tập kích vào sáng sớm.
他们准备清晨突击。
军事行动
tiền tuyến
前线
cơ động
机动
chiến hào
战壕
tuyến đầu
一线
phe
阵营
huy chương
勋章
常见问题
突击用越南语怎么说?
「突击」的越南语是 tập kích。
tập kích 是什么意思?
tập kích 在越南语中意思是「突击」,词性为动词。突击,突然袭击。
tập kích 怎么读?
tập kích 有 2 个音节:tập: nặng(低促、带喉塞) · kích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tập kích 常用吗?
tập kích 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tập kích 怎么造句?
例如:Quân đội đã tập kích vào căn cứ địch.(军队突击了敌方基地。);Họ chuẩn bị tập kích vào sáng sớm.(他们准备清晨突击。)。
想真正记住「tập kích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store