忆单词忆单词

tái sinh

再生

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tái: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)

tái sinh 再生

释义

常用搭配

tái sinh môi trường
环境再生
tái sinh năng lượng
能量再生

例句

Cây cối tái sinh sau mùa đông.
植物在冬天后再生。
Năng lượng tái sinh rất quan trọng.
再生能源很重要。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

再生用越南语怎么说?
「再生」的越南语是 tái sinh。
tái sinh 是什么意思?
tái sinh 在越南语中意思是「再生」,词性为动词。重新获得生命或活力;使恢复原状。
tái sinh 怎么读?
tái sinh 有 2 个音节:tái: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tái sinh 怎么造句?
例如:Cây cối tái sinh sau mùa đông.(植物在冬天后再生。);Năng lượng tái sinh rất quan trọng.(再生能源很重要。)。

想真正记住「tái sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练