忆单词忆单词

tê liệt

麻痹

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tê: ngang(平调) · liệt: nặng(低促、带喉塞)

tê liệt 麻痹

释义

常用搭配

bị tê liệt
被麻痹
tê liệt chân tay
四肢麻痹

例句

Tay tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.
我久坐后手麻痹了。
Anh ấy bị tê liệt nửa người.
他半身麻痹了。

出现在这些词条的例句中

神经系统病症

常见问题

麻痹用越南语怎么说?
「麻痹」的越南语是 tê liệt。
tê liệt 是什么意思?
tê liệt 在越南语中意思是「麻痹」,词性为动词。麻痹,失去知觉。
tê liệt 怎么读?
tê liệt 有 2 个音节:tê: ngang(平调) · liệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tê liệt 怎么造句?
例如:Tay tôi bị tê liệt sau khi ngồi lâu.(我久坐后手麻痹了。);Anh ấy bị tê liệt nửa người.(他半身麻痹了。)。

想真正记住「tê liệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练