忆单词忆单词

Tết Dương lịch

元旦

名词 越南语

声调 3 个音节 —— Tết: sắc(高升) · Dương: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞) ?

Tết Dương lịch 元旦

释义

常用搭配

chúc mừng Tết Dương lịch
元旦快乐
ngày Tết Dương lịch
元旦节

例句

Tết Dương lịch là ngày nghỉ lễ.
元旦是法定假日。
Gia đình tôi thường đi chơi vào Tết Dương lịch.
我家元旦常常出去玩。

节日庆典

常见问题

元旦用越南语怎么说?
「元旦」的越南语是 Tết Dương lịch。
Tết Dương lịch 是什么意思?
Tết Dương lịch 在越南语中意思是「元旦」,词性为名词。公历新年,即1月1日。
Tết Dương lịch 怎么读?
Tết Dương lịch 有 3 个音节:Tết: sắc(高升) · Dương: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Tết Dương lịch 怎么造句?
例如:Tết Dương lịch là ngày nghỉ lễ.(元旦是法定假日。);Gia đình tôi thường đi chơi vào Tết Dương lịch.(我家元旦常常出去玩。)。

想真正记住「Tết Dương lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练