忆单词忆单词

thẩm định

审定

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thẩm: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)

thẩm định 审定

释义

常用搭配

thẩm định giá trị
审定价值
thẩm định tài sản
资产审定

例句

Chuyên gia sẽ thẩm định tác phẩm này.
专家会审定这件作品。
Ngân hàng thẩm định tài sản thế chấp.
银行审定抵押资产。

高效办公

常见问题

审定用越南语怎么说?
「审定」的越南语是 thẩm định。
thẩm định 是什么意思?
thẩm định 在越南语中意思是「审定」,词性为动词。审定,评定。
thẩm định 怎么读?
thẩm định 有 2 个音节:thẩm: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẩm định 怎么造句?
例如:Chuyên gia sẽ thẩm định tác phẩm này.(专家会审定这件作品。);Ngân hàng thẩm định tài sản thế chấp.(银行审定抵押资产。)。

想真正记住「thẩm định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练