忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thẩm định
thẩm định
审定
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thẩm: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
审定,评定
常用搭配
thẩm định giá trị
审定价值
thẩm định tài sản
资产审定
例句
Chuyên gia sẽ thẩm định tác phẩm này.
专家会审定这件作品。
Ngân hàng thẩm định tài sản thế chấp.
银行审定抵押资产。
工程与合作
đòn bẩy
杠杆
ông lớn
巨头
liên doanh
合资
giải thể
解体
trì trệ
低迷
gỗ
木材
常见问题
审定用越南语怎么说?
「审定」的越南语是 thẩm định。
thẩm định 是什么意思?
thẩm định 在越南语中意思是「审定」,词性为动词。审定,评定。
thẩm định 怎么读?
thẩm định 有 2 个音节:thẩm: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẩm định 常用吗?
thẩm định 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thẩm định 怎么造句?
例如:Chuyên gia sẽ thẩm định tác phẩm này.(专家会审定这件作品。);Ngân hàng thẩm định tài sản thế chấp.(银行审定抵押资产。)。
想真正记住「thẩm định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store