忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thăm dò
thăm dò
探
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thăm: ngang(平调) · dò: huyền(低降)
?
释义
探查,探测,打探
常用搭配
thăm dò ý kiến
探听意见
thăm dò thị trường
探查市场
例句
Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.
我们正在探客户意见。
Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.
他们在施工前进行地质勘探。
情感瞬间与共鸣
đĩa ném
飞盘
phim tình cảm
爱情片
để ý đến
顾及
giao nộp
交付
không đáng kể
微不足道
khinh thường
蔑视
常见问题
探用越南语怎么说?
「探」的越南语是 thăm dò。
thăm dò 是什么意思?
thăm dò 在越南语中意思是「探」,词性为动词。探查,探测,打探。
thăm dò 怎么读?
thăm dò 有 2 个音节:thăm: ngang(平调) · dò: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thăm dò 常用吗?
thăm dò 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thăm dò 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.(我们正在探客户意见。);Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.(他们在施工前进行地质勘探。)。
想真正记住「thăm dò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store