忆单词忆单词

thăm dò

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thăm: ngang(平调) · dò: huyền(低降)

thăm dò 探

释义

常用搭配

thăm dò ý kiến
探听意见
thăm dò thị trường
探查市场

例句

Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.
我们正在探客户意见。
Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.
他们在施工前进行地质勘探。

相关词条

常见问题

探用越南语怎么说?
「探」的越南语是 thăm dò。
thăm dò 是什么意思?
thăm dò 在越南语中意思是「探」,词性为动词。探查,探测,打探。
thăm dò 怎么读?
thăm dò 有 2 个音节:thăm: ngang(平调) · dò: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thăm dò 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.(我们正在探客户意见。);Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.(他们在施工前进行地质勘探。)。

想真正记住「thăm dò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练