忆单词忆单词

tay nghề

手艺

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tay: ngang(平调) · nghề: huyền(低降) ?

tay nghề 手艺

释义

常用搭配

tay nghề cao
手艺高
nâng cao tay nghề
提高手艺

例句

Anh ấy có tay nghề rất tốt.
他的手艺很好。
Tôi muốn học để nâng cao tay nghề.
我想学习以提高手艺。

职业技能与工地

常见问题

手艺用越南语怎么说?
「手艺」的越南语是 tay nghề。
tay nghề 是什么意思?
tay nghề 在越南语中意思是「手艺」,词性为名词。手艺,技能。
tay nghề 怎么读?
tay nghề 有 2 个音节:tay: ngang(平调) · nghề: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tay nghề 常用吗?
tay nghề 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tay nghề 怎么造句?
例如:Anh ấy có tay nghề rất tốt.(他的手艺很好。);Tôi muốn học để nâng cao tay nghề.(我想学习以提高手艺。)。

想真正记住「tay nghề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练