忆单词忆单词

thà rằng

索性

副词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thà: huyền(低降) · rằng: huyền(低降)

thà rằng 索性

释义

常用搭配

thà rằng chịu khó
索性吃苦
thà rằng không làm
索性不做

例句

Trời mưa, thà rằng ở nhà còn hơn.
下雨了,索性待在家里。
Thà rằng nói thật còn hơn nói dối.
索性说实话比撒谎好。

表达程度

常见问题

索性用越南语怎么说?
「索性」的越南语是 thà rằng。
thà rằng 是什么意思?
thà rằng 在越南语中意思是「索性」,词性为副词。索性,干脆,宁愿如此。
thà rằng 怎么读?
thà rằng 有 2 个音节:thà: huyền(低降) · rằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thà rằng 怎么造句?
例如:Trời mưa, thà rằng ở nhà còn hơn.(下雨了,索性待在家里。);Thà rằng nói thật còn hơn nói dối.(索性说实话比撒谎好。)。

想真正记住「thà rằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练